túc mễ cục

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan quản lý thóc gạo trong thời Pháp thuộc: "Túc mễ cục" một cơ quan hành chính được thành lập để quản lý việc thu mua, phân phối giá cả thóc gạo tại Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính sách của Túc mễ cục thường gây bất lợi cho nông dân. (Chính sách của cơ quan quản lý thóc gạo thường gây bất lợi cho nông dân.)
    • Mọi việc mua bán lúa gạo lớn đều phải thông qua Túc mễ cục. (Mọi việc mua bán lúa gạo lớn đều phải thông qua cơ quan quản lý thóc gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dưới thời Túc mễ cục": chỉ giai đoạn hoặc tình trạng chịu sự quản lý của cơ quan này.
    • Đời sống nông dân khó khăn dưới thời Túc mễ cục. (Đời sống nông dân khó khăn dưới thời kỳ cơ quan quản lý thóc gạo hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơ quan quản lý nông sản: một thuật ngữ chung hơn, chỉ các tổ chức chức năng tương tựcác thời kỳ khác.
  • Sở Lương thực: tên gọi mộtquan chức năng về lương thựcmột số giai đoạn sau này.
Từ đồng nghĩa
  • Sở Thóc gạo: cách gọi khác cùng chỉ cơ quan này.
  • Nha Kinh tế Nông nghiệp (trong bối cảnh lịch sử): một cơ quan phạm vi quản lý rộng hơn, có thể bao gồm cả chức năng quản lý thóc gạo.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ/Hán Việt: "Túc mễ cục" một từ gốc Hán Việt, trong đó "túc mễ" có nghĩathóc gạo, lương thực, "cục" có nghĩacơ quan, sở. Từ này hiện nay chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nhắc đến thời Pháp thuộc.
  1. Cơ quan quản lý thóc gạo trong thời Pháp thuộc.